無定形句 vô định hình cú Hán Việt: vô định hình cú Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 定 (định) + 形 (hình) + 句 (cú)Hán Việtvô định hình cúCấu tạo無 + 定 + 形 + 句 · vô + định + hình + cú nghĩa thành phần: vô + định + hình + cú Nghĩa EngCihui 無定形句 údìngxíng jù n. <lg.> amorphous sentence