无害技术 wú hài jì shù·vô hại kĩ thuật Hán Việt: vô hại kĩ thuật · Pinyin: wú hài jì shù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 害 (hại) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinwú hài jì shùHán Việtvô hại kĩ thuậtCấu tạo無 + 害 + 技 + 術 · vô + hại + kĩ + thuật nghĩa thành phần: vô + hại + kĩ + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công nghệ sạchĐứcHandedict umweltfreundliche Technologie Từ liên quan Gần nghĩa技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚