無害技術 wú hài jì shù · vô hại kĩ thuật Hán Việt: vô hại kĩ thuật · Pinyin: wú hài jì shù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 害 (hại) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinwú hài jì shùHán Việtvô hại kĩ thuậtCấu tạo無 + 害 + 技 + 術 · vô + hại + kĩ + thuật nghĩa thành phần: vô + hại + kĩ + thuật