無害物質 vô hại vật chất Hán Việt: vô hại vật chất Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 害 (hại) + 物 (vật) + 質 (chất)Hán Việtvô hại vật chấtCấu tạo無 + 害 + 物 + 質 · vô + hại + vật + chất nghĩa thành phần: vô + hại + vật + chất Nghĩa EngCihui 無害物質 úhài wùzhì n. innocuous substance