无害物质

vô hại vật chất

Hán Việt: vô hại vật chất

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 害 (hại) + 物 (vật) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô hại
  • Biên soạn innocuous substance

Eng

  • Cihui 無害物質 úhài wùzhì n. innocuous substance

Từ liên quan

Gần nghĩa

无害处的 · 无害无损 · 物質損耗 · 物质享受 · 物质损耗 · 物质文明 · 物质材料 · 物质的量