無害通過 vô hại thông quá Hán Việt: vô hại thông quá Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 害 (hại) + 通 (thông) + 過 (quá)Hán Việtvô hại thông quáCấu tạo無 + 害 + 通 + 過 · vô + hại + thông + quá nghĩa thành phần: vô + hại + thông + quá Nghĩa EngCihui 無害通過 úhài tōngguò v.p. <law> innocent/inoffensive passage