无害通过

vô hại thông quá

Hán Việt: vô hại thông quá

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 害 (hại) + 通 (thông) + 過 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi qua vô hại
  • Biên soạn v.p. <law> innocent/inoffensive passage

Eng

  • Cihui 無害通過 úhài tōngguò v.p. <law> innocent/inoffensive passage

Từ liên quan

Gần nghĩa

无害处的 · 无害无损 · 通过民众 · 通过风的 · 无害地 · 无害的 · 通过虹吸管 · 通过量