無盡寶藏

wú jìn bǎo zàng vô tận bảo tàng

Hán Việt: vô tận bảo tàng · Pinyin: wú jìn bǎo zàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tận) + (bảo) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容物产或知识非常丰富,没有穷尽。