無尾禮服 wúwěilǐfú · vô vĩ lễ phục Hán Việt: vô vĩ lễ phục · Pinyin: wúwěilǐfú Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 尾 (vĩ) + 禮 (lễ) + 服 (phục)PinyinwúwěilǐfúHán Việtvô vĩ lễ phụcCấu tạo無 + 尾 + 禮 + 服 · vô + vĩ + lễ + phục nghĩa thành phần: vô + vĩ + lễ + phục Nghĩa EngCihui tuxedo