無峰駱駝

wú fēng luò tuó vô phong lạc đà

Hán Việt: vô phong lạc đà · Pinyin: wú fēng luò tuó

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (phong) + (lạc) + (đà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無峰駱駝 úfēngluòtuo n. <zoo.> llama