無工不富 vô công bất phú Hán Việt: vô công bất phú Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 工 (công) + 不 (bất) + 富 (phú)Hán Việtvô công bất phúCấu tạo無 + 工 + 不 + 富 · vô + công + bất + phú nghĩa thành phần: vô + công + bất + phú Nghĩa EngCihui 無工不富 úgōngbùfù f.e. no prosperity without development of rural enterprises