無帳篷的 vô trướng bồng đích Hán Việt: vô trướng bồng đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 帳 (trướng) + 篷 (bồng) + 的 (đích)Hán Việtvô trướng bồng đíchCấu tạo無 + 帳 + 篷 + 的 · vô + trướng + bồng + đích nghĩa thành phần: vô + trướng + bồng + đích Nghĩa EngCihui tentless