無幽不燭 wú yōu bù zhú · vô u bất chúc Hán Việt: vô u bất chúc · Pinyin: wú yōu bù zhú Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 幽 (u) + 不 (bất) + 燭 (chúc)Pinyinwú yōu bù zhúHán Việtvô u bất chúcCấu tạo無 + 幽 + 不 + 燭 · vô + u + bất + chúc nghĩa thành phần: vô + u + bất + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黝暗处无不被照亮。比喻明察隐微。Tân Hoa Tự Điển 1.黝暗处无不被照亮。比喻明察隐微。