無序選票

vô tự tuyển phiếu

Hán Việt: vô tự tuyển phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tự) + (tuyển) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無序選票 úxù xuǎnpiào n. circular voting form (so that no candidate appears at the top/bottom)