無庸置喙 vô dong trí uế Hán Việt: vô dong trí uế Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 庸 (dong) + 置 (trí) + 喙 (uế)Hán Việtvô dong trí uếCấu tạo無 + 庸 + 置 + 喙 · vô + dong + trí + uế nghĩa thành phần: vô + dong + trí + uế Nghĩa EngCihui 無庸置喙 úyōngzhìhuì f.e. not allow others to butt in