無庸置疑

wú yōng zhì yí vô dong trí nghi

Hán Việt: vô dong trí nghi · Pinyin: wú yōng zhì yí

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (dong) + (trí) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事实明显或理由充足,没有什么可以怀疑的。

Eng

  • Cihui 無庸置疑 úyōngzhìyí f.e. without doubt; doubtless; unquestionable