無形態語

vô hình thái ngữ

Hán Việt: vô hình thái ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hình) + (thái) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無形態語 úxíngtàiyǔ n. <lg.> amorphous language M:¹zhǒng