無往不復

wú wǎng bù fù vô vãng bất phục

Hán Việt: vô vãng bất phục · Pinyin: wú wǎng bù fù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (vãng) + (bất) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指未有往而不返的。指事物的运动是循环反复的。同“无平不顾”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓未有往而不返的。谓事物的运动是循环反复的。
  • Tân Hoa Tự Điển 指未有往而不返的。指事物的运动是循环反复的。同无平不顾”。