無往不勝

wú wǎng bù shèng vô vãng bất thắng

Hán Việt: vô vãng bất thắng · Pinyin: wú wǎng bù shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (vãng) + (bất) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无论到哪儿没有不胜利的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无往不克"。

Eng

  • Cihui 無往不勝 úwǎngbùshèng f.e. ever-victorious