無德而稱

wú dé ér chēng vô đức nhi xưng

Hán Việt: vô đức nhi xưng · Pinyin: wú dé ér chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (đức) + (nhi) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①无何恩德可以称道。②指德高不可言状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无何恩德可以称道。 2.谓德高不可言状。