無心出岫

wú xīn chū xiù vô tâm xuất tụ

Hán Việt: vô tâm xuất tụ · Pinyin: wú xīn chū xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tâm) + (xuất) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岫:山洞、峰峦。比喻无意出来做官。