無心戀戰
vô tâm luyến chiến
Hán Việt: vô tâm luyến chiến · Pinyin: wú xīn liàn zhàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有心情去留恋战事。指不想做某事。
Eng
- Cihui 無心戀戰 úxīnliànzhàn f.e. have no heart for further fighting
Hán Việt: vô tâm luyến chiến · Pinyin: wú xīn liàn zhàn