無心散卓 wú xīn sàn zhuó · vô tâm tán trác Hán Việt: vô tâm tán trác · Pinyin: wú xīn sàn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 心 (tâm) + 散 (tán) + 卓 (trác)Pinyinwú xīn sàn zhuóHán Việtvô tâm tán trácCấu tạo無 + 心 + 散 + 卓 · vô + tâm + tán + trác nghĩa thành phần: vô + tâm + tán + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时的一种毛笔。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时的一种毛笔。