無忝所生

vô thiểm sở sanh

Hán Việt: vô thiểm sở sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thiểm) + (sở) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無忝所生 útiǎnsuǒshēng f.e. Don't do anything to bring shame on your parents.