无忧无虑的

vô ưu vô lự đích

Hán Việt: vô ưu vô lự đích

Tổng quan

vô tư lự, thảnh thơi vô tư lự; được đến đâu hay đến đấy vui vẻ; vô tư lự, thư thái

Cấu tạo: 無 (vô) + 憂 (ưu) + 無 (vô) + 慮 (lự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô tư lự

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi carefree

Từ liên quan

Gần nghĩa

无忧无虑 · 慮的孩子 · 無憂禪堂 · 无忧无虑的日子 · 无忧花属