無性個體 vô tính cá thể Hán Việt: vô tính cá thể Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 性 (tính) + 個 (cá) + 體 (thể)Hán Việtvô tính cá thểCấu tạo無 + 性 + 個 + 體 · vô + tính + cá + thể nghĩa thành phần: vô + tính + cá + thể Nghĩa EngCihui phorozooid