無性特徵 vô tính đặc trưng Hán Việt: vô tính đặc trưng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 性 (tính) + 特 (đặc) + 徵 (trưng)Hán Việtvô tính đặc trưngCấu tạo無 + 性 + 特 + 徵 · vô + tính + đặc + trưng nghĩa thành phần: vô + tính + đặc + trưng Nghĩa EngCihui unsexuality