無恆安息 wu heng an xi · vô hằng an tức Hán Việt: vô hằng an tức · Pinyin: wu heng an xi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 恆 (hằng) + 安 (an) + 息 (tức)Pinyinwu heng an xiHán Việtvô hằng an tứcCấu tạo無 + 恆 + 安 + 息 · vô + hằng + an + tức nghĩa thành phần: vô + hằng + an + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不要长期贪求安逸。