無息票據 vô tức phiếu cứ Hán Việt: vô tức phiếu cứ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 息 (tức) + 票 (phiếu) + 據 (cứ)Hán Việtvô tức phiếu cứCấu tạo無 + 息 + 票 + 據 · vô + tức + phiếu + cứ nghĩa thành phần: vô + tức + phiếu + cứ Nghĩa EngCihui 無息票據 úxī piàojù n. <acct.> non-interest-bearing note M:¹zhǒng