無情對待 vô tình đối đãi Hán Việt: vô tình đối đãi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 情 (tình) + 對 (đối) + 待 (đãi)Hán Việtvô tình đối đãiCấu tạo無 + 情 + 對 + 待 · vô + tình + đối + đãi nghĩa thành phần: vô + tình + đối + đãi Nghĩa EngCihui handle without mittens