無情慾期 vô tình dục kì Hán Việt: vô tình dục kì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 情 (tình) + 慾 (dục) + 期 (kì)Hán Việtvô tình dục kìCấu tạo無 + 情 + 慾 + 期 · vô + tình + dục + kì nghĩa thành phần: vô + tình + dục + kì Nghĩa EngCihui anestrus