无愧于人

vô quý vu nhân

Hán Việt: vô quý vu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 愧 (quý) + 於 (vu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không hổ thẹn
  • Biên soạn have nothing to be ashamed of before anybody

Eng

  • Cihui 無愧於人 úkuìyúrén f.e. have nothing to be ashamed of before anybody

Từ liên quan

Gần nghĩa

无愧衾影 · 无愧屋漏 · 无愧于心 · 无愧色 · 无愧辞 · 無愧色 · 無愧辭