无愧于心
vô quý vu tâm
Hán Việt: vô quý vu tâm
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không hổ lương tâm
- Biên soạn have a clear/good conscience
Eng
- Cihui 無愧於心 úkuìyúxīn f.e. have a clear/good conscience
- Tần suất từ f.e. have a clear/good conscience
Hán Việt: vô quý vu tâm