无愧于心

vô quý vu tâm

Hán Việt: vô quý vu tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 愧 (quý) + 於 (vu) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không hổ lương tâm
  • Biên soạn have a clear/good conscience

Eng

  • Cihui 無愧於心 úkuìyúxīn f.e. have a clear/good conscience
  • Tần suất từ f.e. have a clear/good conscience

Từ liên quan

Gần nghĩa

于心何忍 · 于心无愧 · 于心不忍 · 于心不安 · 无愧衾影 · 于心不愧 · 无愧屋漏 · 于心有愧