無成就的 vô thành tựu đích Hán Việt: vô thành tựu đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 成 (thành) + 就 (tựu) + 的 (đích)Hán Việtvô thành tựu đíchCấu tạo無 + 成 + 就 + 的 · vô + thành + tựu + đích nghĩa thành phần: vô + thành + tựu + đích Nghĩa EngCihui manque