無戰鬥力 vô chiến đấu lực Hán Việt: vô chiến đấu lực Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 力 (lực)Hán Việtvô chiến đấu lựcCấu tạo無 + 戰 + 鬥 + 力 · vô + chiến + đấu + lực nghĩa thành phần: vô + chiến + đấu + lực Nghĩa EngCihui noneffective