無房屋的

vô phòng ốc đích

Hán Việt: vô phòng ốc đích

Tổng quan

không cửa không nhà

Cấu tạo: (vô) + (phòng) + (ốc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không cửa không nhà