無所不爲
vô sở bất vi
Hán Việt: vô sở bất vi · Pinyin: wú suǒ bù wéi
Tổng quan
không từ thủ đoạn nào | đủ loại điều ác
Nghĩa
Việt
- Cihui không từ thủ đoạn nào | đủ loại điều ác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有不干的事情。指什么坏事都干。
- Tân Hoa Tự Điển 1.什么事都干得出。多含贬义。
Eng
- CC-CEDICT not stopping at anything|all manner of evil
- Cihui 無所不為 úsuǒbùwéi f.e. stop at nothing