無所不及 wú suǒ bù jí · vô sở bất cập Hán Việt: vô sở bất cập · Pinyin: wú suǒ bù jí Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 不 (bất) + 及 (cập)Pinyinwú suǒ bù jíHán Việtvô sở bất cậpCấu tạo無 + 所 + 不 + 及 · vô + sở + bất + cập nghĩa thành phần: vô + sở + bất + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有地方不能达到。Tân Hoa Tự Điển 1.没有地方不能达到。