无所不吃的

vô sở bất khiết đích

Hán Việt: vô sở bất khiết đích

Tổng quan

(động vật học) ăn tạp, (nghĩa bóng) đọc đủ loại sách, đọc linh tinh

Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 不 (bất) + 喫 (khiết) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn tạp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi omnivorous

Từ liên quan

Gần nghĩa

无所措手足 · 无所不在的 · 无所不知的 · 无所不知者 · 无所不能的 · 无所事事的 · 无所寄托的 · 無所不至印