无所不在的

vô sở bất tại đích

Hán Việt: vô sở bất tại đích

Tổng quan

có mặt ở khắp nơi

Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 不 (bất) + 在 (tại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ở khắp nơi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi omnipresent

Từ liên quan

Gần nghĩa

无所措手足 · 无所不吃的 · 无所不知的 · 无所不知者 · 无所不能的 · 无所事事的 · 无所寄托的 · 無所不至印