无所不知者

vô sở bất tri giả

Hán Việt: vô sở bất tri giả

Tổng quan

thông suốt mọi sự, toàn trí toàn thức, Thượng đế, Chúa

Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 不 (bất) + 知 (tri) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người biết tuốt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi omniscient

Từ liên quan

Gần nghĩa

无所措手足 · 无所不吃的 · 无所不在的 · 无所不知的 · 无所不能的 · 无所事事的 · 无所寄托的 · 無所不至印