無所不至印

vô sở bất chí ấn

Hán Việt: vô sở bất chí ấn

Tổng quan

(印相)諸尊通用之印也。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 所 (sở) + 不 (bất) + 至 (chí) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (印相)諸尊通用之印也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

无所措手足 · 无所不吃的 · 无所不在的 · 无所不知的 · 无所不知者 · 无所不能的 · 无所事事的 · 无所寄托的