无所不至印 vô sở bất chí ấn Hán Việt: vô sở bất chí ấn Tổng quan vô sở bất chí ấn (印相)諸尊通用之印也。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 所 (sở) + 不 (bất) + 至 (chí) + 印 (ấn)Hán Việtvô sở bất chí ấnCấu tạo无 + 所 + 不 + 至 + 印 · vô + sở + bất + chí + ấn nghĩa thành phần: vô + sở + bất + chí + ấn Nghĩa ViệtCihui vô sở bất chí ấn (印相)諸尊通用之印也。☸