無所措手足

wú suǒ cuò shǒu zú vô sở thố thủ túc

Hán Việt: vô sở thố thủ túc · Pinyin: wú suǒ cuò shǒu zú

Tổng quan

không biết bắt tay vào đâu: hết sức bối rối

Cấu tạo: (vô) + (sở) + (thố) + (thủ) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết bắt tay vào đâu: hết sức bối rối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 措:放置。手脚没有地方放。形容没有办法,不知如何是好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无所错手足"。
  • Tân Hoa Tự Điển 手脚没有地方放。形容没有办法,不知如何是好。

Eng

  • Cihui 無所措手足 úsuǒ cuò shǒu-zú v.p. at a loss as to what to do