無所不能
vô sở bất năng
Hán Việt: vô sở bất năng · Pinyin: wú suǒ bù néng
Tổng quan
toàn năng
Nghĩa
Việt
- Cihui toàn năng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有什么不能做的。指样样能做。
Eng
- CC-CEDICT omnipotent
- Cihui 無所不能 úsuǒbùnéng f.e. 1. omnipotent 2. versatile