無所不通
vô sở bất thông
Hán Việt: vô sở bất thông · Pinyin: wú suǒ bù tōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通:通晓。没有什么不通晓。形容知道的东西很多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有不通达的;没有不通晓的。
- Tân Hoa Tự Điển 通通晓。没有什么不通晓。形容知道的东西很多。
Eng
- Cihui 無所不通 úsuǒbùtōng f.e. be omnipotent.