无所作为

wú suǒ zuò wéivô sở tác vi

Hán Việt: vô sở tác vi · Pinyin: wú suǒ zuò wéi

Tổng quan

không có chí tiến thủ; không cố gắng làm một việc gì

新华 · Tân Hoa Đại lục

作为:作出成绩。没有做出任何成绩。指工作中安于现状,缺乏创造性。

Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 作 (tác) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không làm nên trò trống gì (thành ngữ)
  • Cihui không có sáng kiến hay động lực
  • Cihui không hiệu quả
  • Biên soạn attempt/accomplish nothing

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不须着意做作。 2.谓安于现状,不想作出什么成绩。

Eng

  • Cihui 無所作為 úsuǒzuòwéi f.e. attempt/accomplish nothing

Đức

  • Handedict Passivität (S, Philos)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无所不在 · 无所用心 · 无所不至 · 无所忌惮 · 无所不通 · 无所不谈 · 无所适从 · 无所顾忌