無所依仗 vô sở y trượng Hán Việt: vô sở y trượng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 依 (y) + 仗 (trượng)Hán Việtvô sở y trượngCấu tạo無 + 所 + 依 + 仗 · vô + sở + y + trượng nghĩa thành phần: vô + sở + y + trượng Nghĩa EngCihui 無所依仗 úsuǒyīzhàng f.e. have nothing to rely on