無所畏忌

wú suǒ wèi jì vô sở úy kị

Hán Việt: vô sở úy kị · Pinyin: wú suǒ wèi jì

Tổng quan

không sợ hậu quả | hoàn toàn không kiêng kỵ

Cấu tạo: (vô) + (sở) + (úy) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không sợ hậu quả | hoàn toàn không kiêng kỵ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有什么畏惧和顾忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有什么畏惧和顾忌。

Eng

  • CC-CEDICT without any fear of consequences|totally devoid of scruples
  • Cihui 無所畏忌 úsuǒwèijì f.e. stop at nothing