無所縈懷 vô sở oanh hoài Hán Việt: vô sở oanh hoài Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 縈 (oanh) + 懷 (hoài)Hán Việtvô sở oanh hoàiCấu tạo無 + 所 + 縈 + 懷 · vô + sở + oanh + hoài nghĩa thành phần: vô + sở + oanh + hoài Nghĩa EngCihui 無所縈懷 úsuǒyínghuái f.e. have nothing lingering in one's heart