無報答的

vô báo đáp đích

Hán Việt: vô báo đáp đích

Tổng quan

không được đền đáp, không được đáp lại, không được thưởng

Cấu tạo: (vô) + (báo) + (đáp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không được đền đáp, không được đáp lại, không được thưởng