無報答的愛

wú bàodá-de ài vô báo đáp đích ái

Hán Việt: vô báo đáp đích ái · Pinyin: wú bàodá-de ài

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (báo) + (đáp) + (đích) + (ái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui unrequited love