無抵抗力 wú dǐ kàng lì · vô để kháng lực Hán Việt: vô để kháng lực · Pinyin: wú dǐ kàng lì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 抵 (để) + 抗 (kháng) + 力 (lực)Pinyinwú dǐ kàng lìHán Việtvô để kháng lựcCấu tạo無 + 抵 + 抗 + 力 · vô + để + kháng + lực nghĩa thành phần: vô + để + kháng + lực