無拘束地 wú jū shù de · vô câu thúc địa Hán Việt: vô câu thúc địa · Pinyin: wú jū shù de Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 拘 (câu) + 束 (thúc) + 地 (địa)Pinyinwú jū shù deHán Việtvô câu thúc địaCấu tạo無 + 拘 + 束 + 地 · vô + câu + thúc + địa nghĩa thành phần: vô + câu + thúc + địa Nghĩa EngCihui as big as you please